Mua hộ Trung Quốc & gom hàng toàn cầu một điểm đến
Trang chủ / 淘宝 / Chi tiết

人本帆布鞋女春季百搭2026新款透气小白鞋女厚底板鞋女夏款ins潮

Đã bán 700 | Người bán 人本天迈专卖店 | Nơi gửi hàng Quảng Đông Quảng Châu
¥ 99.00 ≈ ₫ 389477
Shipping estimate Domestic shipping (est.): Người bán chịu Estimate international shipping ›
Landed total ₫ 440620 (goods + domestic shipping + services; international shipping excluded)
Chọn phiên bản *
35 奶咖905(布面) 标准尺码
36 奶咖905(布面) 标准尺码
37 奶咖905(布面) 标准尺码
38 奶咖905(布面) 标准尺码
39 奶咖905(布面) 标准尺码
40 奶咖905(布面) 标准尺码
35 米色905(布面) 标准尺码
36 米色905(布面) 标准尺码
37 米色905(布面) 标准尺码
38 米色905(布面) 标准尺码
39 米色905(布面) 标准尺码
40 米色905(布面) 标准尺码
35 黑色905(布面) 标准尺码
36 黑色905(布面) 标准尺码
37 黑色905(布面) 标准尺码
38 黑色905(布面) 标准尺码
39 黑色905(布面) 标准尺码
40 黑色905(布面) 标准尺码
35 大红色905(布面) 标准尺码
36 大红色905(布面) 标准尺码
37 大红色905(布面) 标准尺码
38 大红色905(布面) 标准尺码
39 大红色905(布面) 标准尺码
40 大红色905(布面) 标准尺码
35 米棕995(皮面) 标准尺码
36 米棕995(皮面) 标准尺码
37 米棕995(皮面) 标准尺码
38 米棕995(皮面) 标准尺码
39 米棕995(皮面) 标准尺码
40 米棕995(皮面) 标准尺码
35 奶咖995(皮面) 标准尺码
36 奶咖995(皮面) 标准尺码
37 奶咖995(皮面) 标准尺码
38 奶咖995(皮面) 标准尺码
39 奶咖995(皮面) 标准尺码
40 奶咖995(皮面) 标准尺码
35 088黑棕(布面) 标准尺码
36 088黑棕(布面) 标准尺码
37 088黑棕(布面) 标准尺码
38 088黑棕(布面) 标准尺码
39 088黑棕(布面) 标准尺码
40 088黑棕(布面) 标准尺码
35 088黑色(布面) 标准尺码
36 088黑色(布面) 标准尺码
37 088黑色(布面) 标准尺码
38 088黑色(布面) 标准尺码
39 088黑色(布面) 标准尺码
40 088黑色(布面) 标准尺码
35 088米色(布面) 标准尺码
36 088米色(布面) 标准尺码
37 088米色(布面) 标准尺码
38 088米色(布面) 标准尺码
39 088米色(布面) 标准尺码
40 088米色(布面) 标准尺码
35 881大红色(布面)(芒果头) 标准尺码
36 881大红色(布面)(芒果头) 标准尺码
37 881大红色(布面)(芒果头) 标准尺码
38 881大红色(布面)(芒果头) 标准尺码
39 881大红色(布面)(芒果头) 标准尺码
40 881大红色(布面)(芒果头) 标准尺码
35 881黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
36 881黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
37 881黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
38 881黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
39 881黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
40 881黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
35 881米色(布面)(芒果头) 标准尺码
36 881米色(布面)(芒果头) 标准尺码
37 881米色(布面)(芒果头) 标准尺码
38 881米色(布面)(芒果头) 标准尺码
39 881米色(布面)(芒果头) 标准尺码
40 881米色(布面)(芒果头) 标准尺码
35 238黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
36 238黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
37 238黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
38 238黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
39 238黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
40 238黑色(布面)(芒果头) 标准尺码
35 238米色(布面)(芒果头) 标准尺码
36 238米色(布面)(芒果头) 标准尺码
37 238米色(布面)(芒果头) 标准尺码
38 238米色(布面)(芒果头) 标准尺码
39 238米色(布面)(芒果头) 标准尺码
40 238米色(布面)(芒果头) 标准尺码
35 238棕色(布面)(芒果头) 标准尺码
36 238棕色(布面)(芒果头) 标准尺码
37 238棕色(布面)(芒果头) 标准尺码
38 238棕色(布面)(芒果头) 标准尺码
39 238棕色(布面)(芒果头) 标准尺码
40 238棕色(布面)(芒果头) 标准尺码
35 米兰(加绒) 标准尺码
36 米兰(加绒) 标准尺码
37 米兰(加绒) 标准尺码
38 米兰(加绒) 标准尺码
39 米兰(加绒) 标准尺码
40 米兰(加绒) 标准尺码
35 奶咖(加绒) 标准尺码
36 奶咖(加绒) 标准尺码
37 奶咖(加绒) 标准尺码
38 奶咖(加绒) 标准尺码
39 奶咖(加绒) 标准尺码
40 奶咖(加绒) 标准尺码
Consolidation handling fee ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)
SL
Kho 9999 | Trọng lượng khoảng 0.50kg
Số lượng đặt hàng tối thiểu của sản phẩm này 1 cái

Phí

Domestic shipping (est.): Người bán chịu(Tính theo trọng lượng đầu tiên của cửa hàng)
Phí dịch vụ mua hộ: 5% giá trị sản phẩm
Consolidation handling fee: ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)

Kho nhận

BUYCN Pinghu Cross-border Warehouse (Shenzhen)
Longgang District, Shenzhen, Guangdong
Phí vận chuyển quốc tế vui lòng dùng Ước tính cước

So sánh giá

Chưa có dữ liệu giá so sánh nền tảng

Thông số

Thương hiệu人本
风格百搭
流行元素交叉绑带 松糕跟
鞋帮高度低帮(帮高小于10cm)
尺码37 39 36 38 35 40
销售渠道类型纯电商(祇在线上销售)
适用对象青年(18-40周岁)
闭合方式系带

Chi tiết

Hình ảnh chi tiết là tham khảo thực tế; tiêu đề/thông số kỹ thuật/thông số đã được cung cấp bản dịch, nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ chăm sóc khách hàng trực tuyến.
Chi tiếtChi tiếtChi tiếtChi tiếtChi tiết
Dán liên kết sản phẩm hoặc từ khóa tìm kiếm Tìm kiếm bằng hình ảnh Ước tính cước
Tiểu An · CSKH thông minh
Vui lòng không gửi mật khẩu, số giấy tờ tùy thân và các thông tin nhạy cảm khác