Mua hộ Trung Quốc & gom hàng toàn cầu một điểm đến
Trang chủ / 淘宝 / Chi tiết

日系纯色奶蓝色EVA一字拖 防臭防滑居家百搭凉拖 情侣休闲凉鞋

Đã bán 30000 | Người bán 细细条 | Nơi gửi hàng Quảng Đông Quảng Châu
¥ 13.80 ≈ ₫ 54291
Shipping estimate Domestic shipping (est.): Người bán chịu Estimate international shipping ›
Landed total ₫ 105434 (goods + domestic shipping + services; international shipping excluded)
Chọn phiên bản *
34-35【标准码】 远天蓝【简约平面款】
34-35【标准码】 白色【简约平面款】
34-35【标准码】 杏白色【简约平面款】
34-35【标准码】 粉色【简约平面款】
34-35【标准码】 浅黄色【简约平面款】
34-35【标准码】 黑色【简约平面款】
34-35【标准码】 深棕色【简约平面款】
34-35【标准码】 奶白色【蜡笔小新】
34-35【标准码】 蓝色【蜡笔小新】
34-35【标准码】 粉色【蜡笔小新】
34-35【标准码】 黑色【蜡笔小新】
34-35【标准码】 奶杏色【美式英文】
34-35【标准码】 粉色【美式英文】
34-35【标准码】 沙漠棕【美式英文】
34-35【标准码】 黑色【美式英文】
34-35【标准码】 奶油白【纯色菠萝格】
34-35【标准码】 玫红色【纯色菠萝格】
34-35【标准码】 肉粉色【纯色菠萝格】
34-35【标准码】 浅黄色【纯色菠萝格】
34-35【标准码】 鸭蛋绿【纯色菠萝格】
34-35【标准码】 沙漠棕【纯色菠萝格】
34-35【标准码】 黑色【纯色菠萝格】
34-35【标准码】 黑棕色【纯色菠萝格】
34-35【标准码】 太空蓝【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 远天蓝【简约平面款】
36-37【标准码】 白色【简约平面款】
36-37【标准码】 杏白色【简约平面款】
36-37【标准码】 粉色【简约平面款】
36-37【标准码】 浅黄色【简约平面款】
36-37【标准码】 黑色【简约平面款】
36-37【标准码】 深棕色【简约平面款】
36-37【标准码】 奶白色【蜡笔小新】
36-37【标准码】 蓝色【蜡笔小新】
36-37【标准码】 粉色【蜡笔小新】
36-37【标准码】 黑色【蜡笔小新】
36-37【标准码】 奶杏色【美式英文】
36-37【标准码】 粉色【美式英文】
36-37【标准码】 沙漠棕【美式英文】
36-37【标准码】 黑色【美式英文】
36-37【标准码】 奶油白【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 玫红色【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 肉粉色【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 浅黄色【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 鸭蛋绿【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 沙漠棕【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 黑色【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 黑棕色【纯色菠萝格】
36-37【标准码】 太空蓝【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 远天蓝【简约平面款】
38-39【标准码】 白色【简约平面款】
38-39【标准码】 杏白色【简约平面款】
38-39【标准码】 粉色【简约平面款】
38-39【标准码】 浅黄色【简约平面款】
38-39【标准码】 黑色【简约平面款】
38-39【标准码】 深棕色【简约平面款】
38-39【标准码】 奶白色【蜡笔小新】
38-39【标准码】 蓝色【蜡笔小新】
38-39【标准码】 粉色【蜡笔小新】
38-39【标准码】 黑色【蜡笔小新】
38-39【标准码】 奶杏色【美式英文】
38-39【标准码】 粉色【美式英文】
38-39【标准码】 沙漠棕【美式英文】
38-39【标准码】 黑色【美式英文】
38-39【标准码】 奶油白【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 玫红色【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 肉粉色【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 浅黄色【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 鸭蛋绿【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 沙漠棕【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 黑色【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 黑棕色【纯色菠萝格】
38-39【标准码】 太空蓝【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 远天蓝【简约平面款】
40-41【标准码】 白色【简约平面款】
40-41【标准码】 杏白色【简约平面款】
40-41【标准码】 粉色【简约平面款】
40-41【标准码】 浅黄色【简约平面款】
40-41【标准码】 黑色【简约平面款】
40-41【标准码】 深棕色【简约平面款】
40-41【标准码】 奶白色【蜡笔小新】
40-41【标准码】 蓝色【蜡笔小新】
40-41【标准码】 粉色【蜡笔小新】
40-41【标准码】 黑色【蜡笔小新】
40-41【标准码】 奶杏色【美式英文】
40-41【标准码】 粉色【美式英文】
40-41【标准码】 沙漠棕【美式英文】
40-41【标准码】 黑色【美式英文】
40-41【标准码】 奶油白【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 玫红色【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 肉粉色【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 浅黄色【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 鸭蛋绿【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 沙漠棕【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 黑色【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 黑棕色【纯色菠萝格】
40-41【标准码】 太空蓝【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 远天蓝【简约平面款】
42-43【标准码】 白色【简约平面款】
42-43【标准码】 杏白色【简约平面款】
42-43【标准码】 粉色【简约平面款】
42-43【标准码】 浅黄色【简约平面款】
42-43【标准码】 黑色【简约平面款】
42-43【标准码】 深棕色【简约平面款】
42-43【标准码】 奶白色【蜡笔小新】
42-43【标准码】 蓝色【蜡笔小新】
42-43【标准码】 粉色【蜡笔小新】
42-43【标准码】 黑色【蜡笔小新】
42-43【标准码】 奶杏色【美式英文】
42-43【标准码】 粉色【美式英文】
42-43【标准码】 沙漠棕【美式英文】
42-43【标准码】 黑色【美式英文】
42-43【标准码】 奶油白【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 玫红色【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 肉粉色【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 浅黄色【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 鸭蛋绿【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 沙漠棕【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 黑色【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 黑棕色【纯色菠萝格】
42-43【标准码】 太空蓝【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 远天蓝【简约平面款】
44-45【标准码】 白色【简约平面款】
44-45【标准码】 杏白色【简约平面款】
44-45【标准码】 粉色【简约平面款】
44-45【标准码】 浅黄色【简约平面款】
44-45【标准码】 黑色【简约平面款】
44-45【标准码】 深棕色【简约平面款】
44-45【标准码】 奶白色【蜡笔小新】
44-45【标准码】 蓝色【蜡笔小新】
44-45【标准码】 粉色【蜡笔小新】
44-45【标准码】 黑色【蜡笔小新】
44-45【标准码】 奶杏色【美式英文】
44-45【标准码】 粉色【美式英文】
44-45【标准码】 沙漠棕【美式英文】
44-45【标准码】 黑色【美式英文】
44-45【标准码】 奶油白【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 玫红色【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 肉粉色【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 浅黄色【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 鸭蛋绿【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 沙漠棕【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 黑色【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 黑棕色【纯色菠萝格】
44-45【标准码】 太空蓝【纯色菠萝格】
Consolidation handling fee ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)
SL
Kho 9999 | Trọng lượng khoảng 0.50kg
Số lượng đặt hàng tối thiểu của sản phẩm này 1 cái

Phí

Domestic shipping (est.): Người bán chịu(Tính theo trọng lượng đầu tiên của cửa hàng)
Phí dịch vụ mua hộ: 5% giá trị sản phẩm
Consolidation handling fee: ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)

Kho nhận

BUYCN Pinghu Cross-border Warehouse (Shenzhen)
Longgang District, Shenzhen, Guangdong
Phí vận chuyển quốc tế vui lòng dùng Ước tính cước

So sánh giá

Chưa có dữ liệu giá so sánh nền tảng

Thông số

风格简约风
Thương hiệu细细条
帮面内里材质EVA
鞋码34-35【标准码】,36-37【标准码】,38-39【标准码】,40-41【标准码】,42-43【标准码】,44-45【标准码】
适用人群情侣
鞋头款式露趾
帮面材质EVA
货号5559cstx-8

Chi tiết

Hình ảnh chi tiết là tham khảo thực tế; tiêu đề/thông số kỹ thuật/thông số đã được cung cấp bản dịch, nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ chăm sóc khách hàng trực tuyến.
Chi tiếtChi tiếtChi tiếtChi tiếtChi tiết
Dán liên kết sản phẩm hoặc từ khóa tìm kiếm Tìm kiếm bằng hình ảnh Ước tính cước
Tiểu An · CSKH thông minh
Vui lòng không gửi mật khẩu, số giấy tờ tùy thân và các thông tin nhạy cảm khác