Mua hộ Trung Quốc & gom hàng toàn cầu một điểm đến
0 Đăng nhập Đăng ký Trung tâm trợ giúp
Trang chủ / 1688 / Chi tiết

跨境户外GEL-Kayano 14舒适防滑跑步鞋男女K14网面缓震轻便运动鞋

Đã bán 230 | Người bán 厦门市湖里区鸣灿衍德电子商务商行 | Nơi gửi hàng Quảng Đông Quảng Châu
¥ 128.00 ≈ ₫ 496124
Estimated total ₫ 577519 (goods + domestic shipping + services; international shipping excluded)
Chọn phiên bản *
Trắng Đen 36
Trắng Đen 37
Trắng Đen 38
Trắng Đen 39
Trắng Đen 40
白黑 41.5=41
Trắng Đen 42
白黑 43.5=43
Trắng Đen 44
Trắng Đen 45
白黑 46
白黑 47
白黑银 36
白黑银 37
白黑银 38
白黑银 39
白黑银 40
白黑银 41.5=41
白黑银 42
白黑银 43.5=43
白黑银 44
白黑银 45
白黑银 46
白黑银 47
白银灰 36
白银灰 37
白银灰 38
白银灰 39
白银灰 40
白银灰 41.5=41
白银灰 42
白银灰 43.5=43
白银灰 44
白银灰 45
白银灰 46
白银灰 47
白灰 36
白灰 37
白灰 38
白灰 39
白灰 40
白灰 41.5=41
白灰 42
白灰 43.5=43
白灰 44
白灰 45
白灰 46
白灰 47
白橘 36
白橘 37
白橘 38
白橘 39
白橘 40
白橘 41.5=41
白橘 42
白橘 43.5=43
白橘 44
白橘 45
白橘 46
白橘 47
银蓝 36
银蓝 37
银蓝 38
银蓝 39
银蓝 40
银蓝 41.5=41
银蓝 42
银蓝 43.5=43
银蓝 44
银蓝 45
银蓝 46
银蓝 47
粉底银 36
粉底银 37
粉底银 38
粉底银 39
粉底银 40
粉底银 41.5=41
粉底银 42
粉底银 43.5=43
粉底银 44
粉底银 45
粉底银 46
粉底银 47
Đen 36
Đen 37
Đen 38
Đen 39
Đen 40
黑色 41.5=41
Đen 42
黑色 43.5=43
Đen 44
Đen 45
黑色 46
黑色 47
黑灰 36
黑灰 37
黑灰 38
黑灰 39
黑灰 40
黑灰 41.5=41
黑灰 42
黑灰 43.5=43
黑灰 44
黑灰 45
黑灰 46
黑灰 47
灰黑 36
灰黑 37
灰黑 38
灰黑 39
灰黑 40
灰黑 41.5=41
灰黑 42
灰黑 43.5=43
灰黑 44
灰黑 45
灰黑 46
灰黑 47
金银黑 36
金银黑 37
金银黑 38
金银黑 39
金银黑 40
金银黑 41.5=41
金银黑 42
金银黑 43.5=43
金银黑 44
金银黑 45
金银黑 46
金银黑 47
黑银 36
黑银 37
黑银 38
黑银 39
黑银 40
黑银 41.5=41
黑银 42
黑银 43.5=43
黑银 44
黑银 45
黑银 46
黑银 47
银黑 36
银黑 37
银黑 38
银黑 39
银黑 40
银黑 41.5=41
银黑 42
银黑 43.5=43
银黑 44
银黑 45
银黑 46
银黑 47
白银 36
白银 37
白银 38
白银 39
白银 40
白银 41.5=41
白银 42
白银 43.5=43
白银 44
白银 45
白银 46
白银 47
叶绿色 36
叶绿色 37
叶绿色 38
叶绿色 39
叶绿色 40
叶绿色 41.5=41
叶绿色 42
叶绿色 43.5=43
叶绿色 44
叶绿色 45
叶绿色 46
叶绿色 47
米白银 36
米白银 37
米白银 38
米白银 39
米白银 40
米白银 41.5=41
米白银 42
米白银 43.5=43
米白银 44
米白银 45
米白银 46
米白银 47
银白绿 36
银白绿 37
银白绿 38
银白绿 39
银白绿 40
银白绿 41.5=41
银白绿 42
银白绿 43.5=43
银白绿 44
银白绿 45
银白绿 46
银白绿 47
银粉黑 36
银粉黑 37
银粉黑 38
银粉黑 39
银粉黑 40
银粉黑 41.5=41
银粉黑 42
银粉黑 43.5=43
银粉黑 44
银粉黑 45
银粉黑 46
银粉黑 47
银黑jjjj联名 36
银黑jjjj联名 37
银黑jjjj联名 38
银黑jjjj联名 39
银黑jjjj联名 40
银黑jjjj联名 41.5=41
银黑jjjj联名 42
银黑jjjj联名 43.5=43
银黑jjjj联名 44
银黑jjjj联名 45
银黑jjjj联名 46
银黑jjjj联名 47
棕绿 36
棕绿 37
棕绿 38
棕绿 39
棕绿 40
棕绿 41.5=41
棕绿 42
棕绿 43.5=43
棕绿 44
棕绿 45
棕绿 46
棕绿 47
银灰色 36
银灰色 37
银灰色 38
银灰色 39
银灰色 40
银灰色 41.5=41
银灰色 42
银灰色 43.5=43
银灰色 44
银灰色 45
银灰色 46
银灰色 47
银色 36
银色 37
银色 38
银色 39
银色 40
银色 41.5=41
银色 42
银色 43.5=43
银色 44
银色 45
银色 46
银色 47
银棕 36
银棕 37
银棕 38
银棕 39
银棕 40
银棕 41.5=41
银棕 42
银棕 43.5=43
银棕 44
银棕 45
银棕 46
银棕 47
银白紫 36
银白紫 37
银白紫 38
银白紫 39
银白紫 40
银白紫 41.5=41
银白紫 42
银白紫 43.5=43
银白紫 44
银白紫 45
银白紫 46
银白紫 47
Trắng Đỏ 36
Trắng Đỏ 37
Trắng Đỏ 38
Trắng Đỏ 39
Trắng Đỏ 40
白红 41.5=41
Trắng Đỏ 42
白红 43.5=43
Trắng Đỏ 44
Trắng Đỏ 45
白红 46
白红 47
Consolidation handling fee ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)
SL
Kho 9999 | Trọng lượng khoảng 0.50kg
Số lượng đặt hàng tối thiểu của sản phẩm này 1 cái

Phí

Domestic shipping (est.): ¥8.00(Tính theo trọng lượng đầu tiên của cửa hàng)
Phí dịch vụ mua hộ: 5% giá trị sản phẩm
Consolidation handling fee: ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)

Kho nhận

BUYCN Pinghu Cross-border Warehouse (Shenzhen)
Longgang District, Shenzhen, Guangdong
Phí vận chuyển quốc tế vui lòng dùng Ước tính cước

So sánh giá

Chưa có dữ liệu giá so sánh nền tảng

Thông số

Thương hiệuKhác
Chất liệu mũi giàypu+网布
Công năng包裹性
Chất liệu lót网纱
Chất liệu đế giàyPU
Kiểu dángGiày lưới
Danh mục sản phẩm跑步鞋
适用年龄段成年

Chi tiết

Hình ảnh chi tiết là tham khảo thực tế; tiêu đề/thông số kỹ thuật/thông số đã được cung cấp bản dịch, nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ chăm sóc khách hàng trực tuyến.
Chi tiếtChi tiếtChi tiếtChi tiếtChi tiết
Giỏ hàng Kho
Dán liên kết sản phẩm hoặc từ khóa tìm kiếm Tìm kiếm bằng hình ảnh Ước tính cước
🤖
Tiểu An · CSKH thông minh
Vui lòng không gửi mật khẩu, số giấy tờ tùy thân và các thông tin nhạy cảm khác