Trang chủ / 1688 / Chi tiết

【纯原荔枝皮】Rose联名赛车鞋PM经典SpeedcatOG麂皮薄底T头女鞋
¥ 144.00
≈ ₫ 558140
Estimated total ₫ 608527 (goods + domestic shipping + services; international shipping excluded)
Chọn phiên bản *
荔枝皮/红白色 36
荔枝皮/红白色 37
荔枝皮/红白色 37.5
荔枝皮/红白色 38
荔枝皮/红白色 38.5
荔枝皮/红白色 39
荔枝皮/红白色 40
荔枝皮/红白色 40.5
荔枝皮/红白色 41
荔枝皮/红白色 42
荔枝皮/红白色 43
荔枝皮/红白色 44
荔枝皮/红白色 45
麂皮/红白色 36
麂皮/红白色 37
麂皮/红白色 37.5
麂皮/红白色 38
麂皮/红白色 38.5
麂皮/红白色 39
麂皮/红白色 40
麂皮/红白色 40.5
麂皮/红白色 41
麂皮/红白色 42
麂皮/红白色 43
麂皮/红白色 44
麂皮/红白色 45
荔枝皮/黑白色 36
荔枝皮/黑白色 37
荔枝皮/黑白色 37.5
荔枝皮/黑白色 38
荔枝皮/黑白色 38.5
荔枝皮/黑白色 39
荔枝皮/黑白色 40
荔枝皮/黑白色 40.5
荔枝皮/黑白色 41
荔枝皮/黑白色 42
荔枝皮/黑白色 43
荔枝皮/黑白色 44
荔枝皮/黑白色 45
麂皮/黑白色 36
麂皮/黑白色 37
麂皮/黑白色 37.5
麂皮/黑白色 38
麂皮/黑白色 38.5
麂皮/黑白色 39
麂皮/黑白色 40
麂皮/黑白色 40.5
麂皮/黑白色 41
麂皮/黑白色 42
麂皮/黑白色 43
麂皮/黑白色 44
麂皮/黑白色 45
麂皮/黑粉色 36
麂皮/黑粉色 37
麂皮/黑粉色 37.5
麂皮/黑粉色 38
麂皮/黑粉色 38.5
麂皮/黑粉色 39
麂皮/黑粉色 40
麂皮/黑粉色 40.5
麂皮/黑粉色 41
麂皮/黑粉色 42
麂皮/黑粉色 43
麂皮/黑粉色 44
麂皮/黑粉色 45
美拉德棕 36
美拉德棕 37
美拉德棕 37.5
美拉德棕 38
美拉德棕 38.5
美拉德棕 39
美拉德棕 40
美拉德棕 40.5
美拉德棕 41
美拉德棕 42
美拉德棕 43
美拉德棕 44
美拉德棕 45
单依纯同款 36
单依纯同款 37
单依纯同款 37.5
单依纯同款 38
单依纯同款 38.5
单依纯同款 39
单依纯同款 40
单依纯同款 40.5
单依纯同款 41
单依纯同款 42
单依纯同款 43
单依纯同款 44
单依纯同款 45
复古棕 36
复古棕 37
复古棕 37.5
复古棕 38
复古棕 38.5
复古棕 39
复古棕 40
复古棕 40.5
复古棕 41
复古棕 42
复古棕 43
复古棕 44
复古棕 45
银黑色 36
银黑色 37
银黑色 37.5
银黑色 38
银黑色 38.5
银黑色 39
银黑色 40
银黑色 40.5
银黑色 41
银黑色 42
银黑色 43
银黑色 44
银黑色 45
麂皮/黑巧色 36
麂皮/黑巧色 37
麂皮/黑巧色 37.5
麂皮/黑巧色 38
麂皮/黑巧色 38.5
麂皮/黑巧色 39
麂皮/黑巧色 40
麂皮/黑巧色 40.5
麂皮/黑巧色 41
麂皮/黑巧色 42
麂皮/黑巧色 43
麂皮/黑巧色 44
麂皮/黑巧色 45
粉咖色 36
粉咖色 37
粉咖色 37.5
粉咖色 38
粉咖色 38.5
粉咖色 39
粉咖色 40
粉咖色 40.5
粉咖色 41
粉咖色 42
粉咖色 43
粉咖色 44
粉咖色 45
Xanh băng 36
Xanh băng 37
冰蓝 37.5
Xanh băng 38
Xanh băng 38.5
Xanh băng 39
Xanh băng 40
Xanh băng 40.5
Xanh băng 41
Xanh băng 42
Xanh băng 43
Xanh băng 44
Xanh băng 45
藕粉 36
藕粉 37
藕粉 37.5
藕粉 38
藕粉 38.5
藕粉 39
藕粉 40
藕粉 40.5
藕粉 41
藕粉 42
藕粉 43
藕粉 44
藕粉 45
曲奇饼干 36
曲奇饼干 37
曲奇饼干 37.5
曲奇饼干 38
曲奇饼干 38.5
曲奇饼干 39
曲奇饼干 40
曲奇饼干 40.5
曲奇饼干 41
曲奇饼干 42
曲奇饼干 43
曲奇饼干 44
曲奇饼干 45
玫瑰粉 36
玫瑰粉 37
玫瑰粉 37.5
玫瑰粉 38
玫瑰粉 38.5
玫瑰粉 39
玫瑰粉 40
Tím 36
Tím 37
紫色 37.5
Tím 38
Tím 38.5
Tím 39
Tím 40
Tím 40.5
Tím 41
Tím 42
Tím 43
Tím 44
Tím 45
ROSE黑色 36
ROSE黑色 37
ROSE黑色 37.5
ROSE黑色 38
ROSE黑色 38.5
ROSE黑色 39
ROSE黑色 40
ROSE黑色 40.5
ROSE黑色 41
ROSE黑色 42
ROSE黑色 43
ROSE黑色 44
ROSE黑色 45
ROSE白色 36
ROSE白色 37
ROSE白色 37.5
ROSE白色 38
ROSE白色 38.5
ROSE白色 39
ROSE白色 40
ROSE白色 40.5
ROSE白色 41
ROSE白色 42
ROSE白色 43
ROSE白色 44
ROSE白色 45
奶茶色 36
奶茶色 37
奶茶色 37.5
奶茶色 38
奶茶色 38.5
奶茶色 39
奶茶色 40
奶茶色 40.5
奶茶色 41
奶茶色 42
奶茶色 43
奶茶色 44
奶茶色 45
金属灰 36
金属灰 37
金属灰 37.5
金属灰 38
金属灰 38.5
金属灰 39
金属灰 40
金属灰 40.5
金属灰 41
金属灰 42
金属灰 43
金属灰 44
金属灰 45
米蓝色 36
米蓝色 37
米蓝色 37.5
米蓝色 38
米蓝色 38.5
米蓝色 39
米蓝色 40
米蓝色 40.5
米蓝色 41
米蓝色 42
米蓝色 43
米蓝色 44
米蓝色 45
ROSE同款/薄雾粉 36
ROSE同款/薄雾粉 37
ROSE同款/薄雾粉 37.5
ROSE同款/薄雾粉 38
ROSE同款/薄雾粉 38.5
ROSE同款/薄雾粉 39
ROSE同款/薄雾粉 40
ROSE同款/薄雾粉 40.5
ROSE同款/薄雾粉 41
ROSE同款/纯黑色 36
ROSE同款/纯黑色 37
ROSE同款/纯黑色 37.5
ROSE同款/纯黑色 38
ROSE同款/纯黑色 38.5
ROSE同款/纯黑色 39
ROSE同款/纯黑色 40
ROSE同款/纯黑色 40.5
ROSE同款/纯黑色 41
ROSE同款/落日黄 36
ROSE同款/落日黄 37
ROSE同款/落日黄 37.5
ROSE同款/落日黄 38
ROSE同款/落日黄 38.5
ROSE同款/落日黄 39
ROSE同款/落日黄 40
ROSE同款/落日黄 40.5
ROSE同款/落日黄 41
粉白金标 36
粉白金标 37
粉白金标 37.5
粉白金标 38
粉白金标 38.5
粉白金标 39
粉白金标 40
粉白金标 40.5
粉白金标 41
粉白金标 42
粉白金标 43
粉白金标 44
粉白金标 45
AERE卡其色 36
AERE卡其色 37
AERE卡其色 37.5
AERE卡其色 38
AERE卡其色 38.5
AERE卡其色 39
AERE卡其色 40
AERE卡其色 40.5
AERE卡其色 41
AERE卡其色 42
AERE卡其色 43
AERE卡其色 44
AERE卡其色 45
AERE烤棕色 36
AERE烤棕色 37
AERE烤棕色 37.5
AERE烤棕色 38
AERE烤棕色 38.5
AERE烤棕色 39
AERE烤棕色 40
AERE烤棕色 40.5
AERE烤棕色 41
AERE烤棕色 42
AERE烤棕色 43
AERE烤棕色 44
AERE烤棕色 45
AERE米白色 36
AERE米白色 37
AERE米白色 37.5
AERE米白色 38
AERE米白色 38.5
AERE米白色 39
AERE米白色 40
AERE米白色 40.5
AERE米白色 41
AERE米白色 42
AERE米白色 43
AERE米白色 44
AERE米白色 45
Consolidation handling fee ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)
SL
Kho 9999 | Trọng lượng khoảng 0.50kg
Phí
Domestic shipping (est.): Người bán chịu(Tính theo trọng lượng đầu tiên của cửa hàng)
Phí dịch vụ mua hộ: 5% giá trị sản phẩm
Consolidation handling fee: ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)
Kho nhận
BUYCN Pinghu Cross-border Warehouse (Shenzhen)
Longgang District, Shenzhen, Guangdong
Phí vận chuyển quốc tế vui lòng dùng Ước tính cước
So sánh giá
Chưa có dữ liệu giá so sánh nền tảng
Thông số
| Thương hiệu | 莆田鞋 |
| Chất liệu mũi giày | 麂皮 |
| Công năng | 耐磨 |
| Chất liệu lót | 棉 |
| Chất liệu đế giày | Cao su |
| Kiểu dáng | 运动休闲鞋 |
| Danh mục sản phẩm | 慢跑鞋 |
| 适用年龄段 | 青年(18-40周岁) |
Chi tiết
Hình ảnh chi tiết là tham khảo thực tế; tiêu đề/thông số kỹ thuật/thông số đã được cung cấp bản dịch, nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ chăm sóc khách hàng trực tuyến.




Có thể bạn cũng thích
1688Dây chuyền livestream 1 tệ - link livestream DIY phụ kiện trang sức vòng tay mặt dây chuyền khảm - đặt riêng không hợp lệ
₫ 3876
1688Vật liệu DIY vẽ tranh huy hiệu màng laser trong suốt màng ép nhiệt kim tuyến lấp lánh phủ sẵn
₫ 194
1688苹果18手机壳iphone17透明软壳15四角防摔超薄16pro14太空保护套
₫ 3217
1688Vòng giữ điện thoại trong suốt dạng nhẫn xoay 360 độ, đế dán keo mạnh, chất liệu PC acrylic
₫ 2636
1688Hộp mù anime game huy hiệu hai mặt lấp lánh 75MM có vỏ bảo vệ Demon Slayer rút thăm quà tặng
₫ 5426
1688一件起批家用衣服收纳箱带盖大号储物箱玩具收纳盒衣柜收纳整理箱
₫ 11550
1688Huy hiệu thiếc vuông tùy chỉnh nhân vật anime merchandise anime hai mặt kim loại ghim cài áo đặt làm
₫ 1938
1688透明18pro手机壳适用苹果17promax防摔iphone 17pro软壳AIR保护套
₫ 3295