Mua hộ Trung Quốc & gom hàng toàn cầu một điểm đến
0 Đăng nhập Đăng ký Trung tâm trợ giúp
Trang chủ / 1688 / Chi tiết

【纯原荔枝皮】Rose联名赛车鞋PM经典SpeedcatOG麂皮薄底T头女鞋

Đã bán 397 | Người bán 广州德训虎鞋厂 | Nơi gửi hàng Quảng Đông Quảng Châu
¥ 144.00 ≈ ₫ 558140
Estimated total ₫ 608527 (goods + domestic shipping + services; international shipping excluded)
Chọn phiên bản *
荔枝皮/红白色 36
荔枝皮/红白色 37
荔枝皮/红白色 37.5
荔枝皮/红白色 38
荔枝皮/红白色 38.5
荔枝皮/红白色 39
荔枝皮/红白色 40
荔枝皮/红白色 40.5
荔枝皮/红白色 41
荔枝皮/红白色 42
荔枝皮/红白色 43
荔枝皮/红白色 44
荔枝皮/红白色 45
麂皮/红白色 36
麂皮/红白色 37
麂皮/红白色 37.5
麂皮/红白色 38
麂皮/红白色 38.5
麂皮/红白色 39
麂皮/红白色 40
麂皮/红白色 40.5
麂皮/红白色 41
麂皮/红白色 42
麂皮/红白色 43
麂皮/红白色 44
麂皮/红白色 45
荔枝皮/黑白色 36
荔枝皮/黑白色 37
荔枝皮/黑白色 37.5
荔枝皮/黑白色 38
荔枝皮/黑白色 38.5
荔枝皮/黑白色 39
荔枝皮/黑白色 40
荔枝皮/黑白色 40.5
荔枝皮/黑白色 41
荔枝皮/黑白色 42
荔枝皮/黑白色 43
荔枝皮/黑白色 44
荔枝皮/黑白色 45
麂皮/黑白色 36
麂皮/黑白色 37
麂皮/黑白色 37.5
麂皮/黑白色 38
麂皮/黑白色 38.5
麂皮/黑白色 39
麂皮/黑白色 40
麂皮/黑白色 40.5
麂皮/黑白色 41
麂皮/黑白色 42
麂皮/黑白色 43
麂皮/黑白色 44
麂皮/黑白色 45
麂皮/黑粉色 36
麂皮/黑粉色 37
麂皮/黑粉色 37.5
麂皮/黑粉色 38
麂皮/黑粉色 38.5
麂皮/黑粉色 39
麂皮/黑粉色 40
麂皮/黑粉色 40.5
麂皮/黑粉色 41
麂皮/黑粉色 42
麂皮/黑粉色 43
麂皮/黑粉色 44
麂皮/黑粉色 45
美拉德棕 36
美拉德棕 37
美拉德棕 37.5
美拉德棕 38
美拉德棕 38.5
美拉德棕 39
美拉德棕 40
美拉德棕 40.5
美拉德棕 41
美拉德棕 42
美拉德棕 43
美拉德棕 44
美拉德棕 45
单依纯同款 36
单依纯同款 37
单依纯同款 37.5
单依纯同款 38
单依纯同款 38.5
单依纯同款 39
单依纯同款 40
单依纯同款 40.5
单依纯同款 41
单依纯同款 42
单依纯同款 43
单依纯同款 44
单依纯同款 45
复古棕 36
复古棕 37
复古棕 37.5
复古棕 38
复古棕 38.5
复古棕 39
复古棕 40
复古棕 40.5
复古棕 41
复古棕 42
复古棕 43
复古棕 44
复古棕 45
银黑色 36
银黑色 37
银黑色 37.5
银黑色 38
银黑色 38.5
银黑色 39
银黑色 40
银黑色 40.5
银黑色 41
银黑色 42
银黑色 43
银黑色 44
银黑色 45
麂皮/黑巧色 36
麂皮/黑巧色 37
麂皮/黑巧色 37.5
麂皮/黑巧色 38
麂皮/黑巧色 38.5
麂皮/黑巧色 39
麂皮/黑巧色 40
麂皮/黑巧色 40.5
麂皮/黑巧色 41
麂皮/黑巧色 42
麂皮/黑巧色 43
麂皮/黑巧色 44
麂皮/黑巧色 45
粉咖色 36
粉咖色 37
粉咖色 37.5
粉咖色 38
粉咖色 38.5
粉咖色 39
粉咖色 40
粉咖色 40.5
粉咖色 41
粉咖色 42
粉咖色 43
粉咖色 44
粉咖色 45
Xanh băng 36
Xanh băng 37
冰蓝 37.5
Xanh băng 38
Xanh băng 38.5
Xanh băng 39
Xanh băng 40
Xanh băng 40.5
Xanh băng 41
Xanh băng 42
Xanh băng 43
Xanh băng 44
Xanh băng 45
藕粉 36
藕粉 37
藕粉 37.5
藕粉 38
藕粉 38.5
藕粉 39
藕粉 40
藕粉 40.5
藕粉 41
藕粉 42
藕粉 43
藕粉 44
藕粉 45
曲奇饼干 36
曲奇饼干 37
曲奇饼干 37.5
曲奇饼干 38
曲奇饼干 38.5
曲奇饼干 39
曲奇饼干 40
曲奇饼干 40.5
曲奇饼干 41
曲奇饼干 42
曲奇饼干 43
曲奇饼干 44
曲奇饼干 45
玫瑰粉 36
玫瑰粉 37
玫瑰粉 37.5
玫瑰粉 38
玫瑰粉 38.5
玫瑰粉 39
玫瑰粉 40
Tím 36
Tím 37
紫色 37.5
Tím 38
Tím 38.5
Tím 39
Tím 40
Tím 40.5
Tím 41
Tím 42
Tím 43
Tím 44
Tím 45
ROSE黑色 36
ROSE黑色 37
ROSE黑色 37.5
ROSE黑色 38
ROSE黑色 38.5
ROSE黑色 39
ROSE黑色 40
ROSE黑色 40.5
ROSE黑色 41
ROSE黑色 42
ROSE黑色 43
ROSE黑色 44
ROSE黑色 45
ROSE白色 36
ROSE白色 37
ROSE白色 37.5
ROSE白色 38
ROSE白色 38.5
ROSE白色 39
ROSE白色 40
ROSE白色 40.5
ROSE白色 41
ROSE白色 42
ROSE白色 43
ROSE白色 44
ROSE白色 45
奶茶色 36
奶茶色 37
奶茶色 37.5
奶茶色 38
奶茶色 38.5
奶茶色 39
奶茶色 40
奶茶色 40.5
奶茶色 41
奶茶色 42
奶茶色 43
奶茶色 44
奶茶色 45
金属灰 36
金属灰 37
金属灰 37.5
金属灰 38
金属灰 38.5
金属灰 39
金属灰 40
金属灰 40.5
金属灰 41
金属灰 42
金属灰 43
金属灰 44
金属灰 45
米蓝色 36
米蓝色 37
米蓝色 37.5
米蓝色 38
米蓝色 38.5
米蓝色 39
米蓝色 40
米蓝色 40.5
米蓝色 41
米蓝色 42
米蓝色 43
米蓝色 44
米蓝色 45
ROSE同款/薄雾粉 36
ROSE同款/薄雾粉 37
ROSE同款/薄雾粉 37.5
ROSE同款/薄雾粉 38
ROSE同款/薄雾粉 38.5
ROSE同款/薄雾粉 39
ROSE同款/薄雾粉 40
ROSE同款/薄雾粉 40.5
ROSE同款/薄雾粉 41
ROSE同款/纯黑色 36
ROSE同款/纯黑色 37
ROSE同款/纯黑色 37.5
ROSE同款/纯黑色 38
ROSE同款/纯黑色 38.5
ROSE同款/纯黑色 39
ROSE同款/纯黑色 40
ROSE同款/纯黑色 40.5
ROSE同款/纯黑色 41
ROSE同款/落日黄 36
ROSE同款/落日黄 37
ROSE同款/落日黄 37.5
ROSE同款/落日黄 38
ROSE同款/落日黄 38.5
ROSE同款/落日黄 39
ROSE同款/落日黄 40
ROSE同款/落日黄 40.5
ROSE同款/落日黄 41
粉白金标 36
粉白金标 37
粉白金标 37.5
粉白金标 38
粉白金标 38.5
粉白金标 39
粉白金标 40
粉白金标 40.5
粉白金标 41
粉白金标 42
粉白金标 43
粉白金标 44
粉白金标 45
AERE卡其色 36
AERE卡其色 37
AERE卡其色 37.5
AERE卡其色 38
AERE卡其色 38.5
AERE卡其色 39
AERE卡其色 40
AERE卡其色 40.5
AERE卡其色 41
AERE卡其色 42
AERE卡其色 43
AERE卡其色 44
AERE卡其色 45
AERE烤棕色 36
AERE烤棕色 37
AERE烤棕色 37.5
AERE烤棕色 38
AERE烤棕色 38.5
AERE烤棕色 39
AERE烤棕色 40
AERE烤棕色 40.5
AERE烤棕色 41
AERE烤棕色 42
AERE烤棕色 43
AERE烤棕色 44
AERE烤棕色 45
AERE米白色 36
AERE米白色 37
AERE米白色 37.5
AERE米白色 38
AERE米白色 38.5
AERE米白色 39
AERE米白色 40
AERE米白色 40.5
AERE米白色 41
AERE米白色 42
AERE米白色 43
AERE米白色 44
AERE米白色 45
Consolidation handling fee ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)
SL
Kho 9999 | Trọng lượng khoảng 0.50kg
Số lượng đặt hàng tối thiểu của sản phẩm này 1 cái

Phí

Domestic shipping (est.): Người bán chịu(Tính theo trọng lượng đầu tiên của cửa hàng)
Phí dịch vụ mua hộ: 5% giá trị sản phẩm
Consolidation handling fee: ¥10/order (incl. unpacking & per-item quality check)

Kho nhận

BUYCN Pinghu Cross-border Warehouse (Shenzhen)
Longgang District, Shenzhen, Guangdong
Phí vận chuyển quốc tế vui lòng dùng Ước tính cước

So sánh giá

Chưa có dữ liệu giá so sánh nền tảng

Thông số

Thương hiệu莆田鞋
Chất liệu mũi giày麂皮
Công năng耐磨
Chất liệu lót
Chất liệu đế giàyCao su
Kiểu dáng运动休闲鞋
Danh mục sản phẩm慢跑鞋
适用年龄段青年(18-40周岁)

Chi tiết

Hình ảnh chi tiết là tham khảo thực tế; tiêu đề/thông số kỹ thuật/thông số đã được cung cấp bản dịch, nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ chăm sóc khách hàng trực tuyến.
Chi tiếtChi tiếtChi tiếtChi tiếtChi tiết
Giỏ hàng Kho
Dán liên kết sản phẩm hoặc từ khóa tìm kiếm Tìm kiếm bằng hình ảnh Ước tính cước
🤖
Tiểu An · CSKH thông minh
Vui lòng không gửi mật khẩu, số giấy tờ tùy thân và các thông tin nhạy cảm khác